Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 其次

其次

qí cì
Âm Hán-Việt: kì thứ
HSK 3.0 cấp 4
thứ nữa, tiếp theo
next

Ví dụ câu

首先吃饭,其次看书。

Shǒuxiān chīfàn, qícì kànshū.

Đầu tiên ăn cơm, sau đó đọc sách.

First eat, then read a book.

Cách dùng từ này

“其次” (thứ hai là, kế đến) dùng khi liệt kê lý do, yêu cầu theo thứ tự, thường đứng đầu vế sau “首先”: “首先 要 努力, 其次 要 有 好 方法”. Còn nghĩa “xếp sau, thứ yếu”, làm vị ngữ: “质量 第一, 价格 其次” (chất lượng là trên hết, giá cả là thứ yếu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →