Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 再次

再次

zài cì
Âm Hán-Việt: tái thứ
HSK 3.0 cấp 4
lần nữa, một lần nữa
once again, once_more, second time, again, a second time, over, third, once more/again, once more

Ví dụ câu

我再次感谢你。

Wǒ zàicì gǎnxiè nǐ.

Tôi một lần nữa cảm ơn bạn.

I thank you again.

Cách dùng từ này

"再次" là trạng từ, dùng để nhấn mạnh hành động lặp lại một lần nữa. Thường đứng trước động từ hoặc sau trợ từ "会"/"要". Thường đi kèm với các động từ như "感谢" (cảm ơn), "尝试" (thử), "说明" (giải thích). Người học thường nhầm lẫn với "再三" (nhiều lần) nhưng "再次" chỉ nhấn mạnh một lần nữa, không phải nhiều lần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →