这是我首次来北京。
Zhè shì wǒ shǒucì lái Běijīng.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.
This is my first time in Beijing.
“首次” (lần đầu tiên) là cách nói trang trọng, hay dùng trong văn viết và tin tức, đứng trước động từ: “首次 来 北京”, “首次 参加 比赛”, hoặc làm định ngữ: “首次 演出”. Khẩu ngữ hằng ngày nói “第 一 次”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.