Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 首次

首次

shǒu cì
Âm Hán-Việt: thủ thứ
HSK 3.0 cấp 5
lần đầu tiên
first, first time, for the first time

Ví dụ câu

这是我首次来北京。

Zhè shì wǒ shǒucì lái Běijīng.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.

This is my first time in Beijing.

Cách dùng từ này

“首次” (lần đầu tiên) là cách nói trang trọng, hay dùng trong văn viết và tin tức, đứng trước động từ: “首次 来 北京”, “首次 参加 比赛”, hoặc làm định ngữ: “首次 演出”. Khẩu ngữ hằng ngày nói “第 一 次”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →