他三番五次地来我家。
Tā sān fān wǔ cì de lái wǒ jiā.
Anh ấy nhiều lần đến nhà tôi.
He came to my house again and again.
“三番五次” là thành ngữ, nghĩa là nhiều lần, hết lần này đến lần khác; con số không mang nghĩa đếm thật. Đứng trước động từ làm trạng ngữ, có thể thêm “地”: “他 三番五次 地 来 找 我”. Thường hàm ý người nói thấy phiền hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.