Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 欠

欠

qiàn
Âm Hán-Việt: khiếm
HSK 3.0 cấp 5
nợ, thiếu
to owe

Cách dùng chữ này

Động từ: nợ, thiếu. Cấu trúc 欠 + người + tiền/ơn — anh ấy còn 欠我 (nợ tôi) một trăm tệ. Nghĩa thiếu, chưa đủ: 欠缺 (còn thiếu). Từ ghép: 欠条 (giấy nợ), 拖欠 (nợ dây dưa) là nợ quá hạn chưa trả.

Đây là một bộ thủ

「欠」 là bộ thủ số 76 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: ngáp, thiếu.

Chữ mang bộ này: 欢 huān (vui) · 歌 gē (bài hát) · 次 cì (lần)

Ví dụ câu

他还欠我一百元。

Tā hái qiàn wǒ yìbǎi yuán.

Anh ấy còn nợ tôi một trăm tệ.

He still owes me 100 yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「欠」