Chữ giản thể 抢 viết sang phồn thể là 搶.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: giành, cướp lấy thứ của người khác — 抢了 (đã giành mất) cuốn sách của tôi. Nghĩa thứ hai là tranh thủ làm gấp, giành từng giây: 抢救 (cứu khẩn cấp) là cấp cứu người bệnh nặng, không phải 'cướp'. Cướp bằng bạo lực dùng 抢劫 (cướp); 抢眼 (bắt mắt) là nổi bật.
他抢了我的书。
Tā qiǎng le wǒ de shū.
Nó cướp sách của tôi.
He snatched my book.