Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 抢

抢

qiǎng
Âm Hán-Việt: thưởng
HSK 3.0 cấp 5
giành, cướp
to snatch, to grab; to rush

Phồn thể

Chữ giản thể 抢 viết sang phồn thể là 搶.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: giành, cướp lấy thứ của người khác — 抢了 (đã giành mất) cuốn sách của tôi. Nghĩa thứ hai là tranh thủ làm gấp, giành từng giây: 抢救 (cứu khẩn cấp) là cấp cứu người bệnh nặng, không phải 'cướp'. Cướp bằng bạo lực dùng 抢劫 (cướp); 抢眼 (bắt mắt) là nổi bật.

Ví dụ câu

他抢了我的书。

Tā qiǎng le wǒ de shū.

Nó cướp sách của tôi.

He snatched my book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「抢」