Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抢劫

抢劫

qiǎng jié
Âm Hán-Việt: thưởng kiếp
HSK 3.0 cấp 7
cướp
to rob

Ví dụ câu

银行被抢劫了。

Yínháng bèi qiǎngjié le.

Ngân hàng đã bị cướp.

The bank was robbed.

Cách dùng từ này

"抢劫" (cướp, cướp bóc) là động từ, chỉ hành vi phạm tội dùng vũ lực lấy tài sản. Tân ngữ là người hoặc nơi bị cướp, hay dùng bị động: "银行 被抢劫了". Chữ "抢" đứng một mình nghĩa rộng hơn: giành, giật, tranh, như "抢 座位".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抢劫 viết sang phồn thể là 搶劫 qiǎng jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →