Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 浩劫
Tra
浩劫
hào jié
Âm Hán-Việt:
hạo kiếp
HSK 3.0 cấp 9
thảm họa/đại họa
calamity
Ví dụ câu
战争是一场浩劫。
Zhànzhēng shì yì chǎng hàojié.
Chiến tranh là một thảm họa.
War is a catastrophe.
Ký tự cấu thành
浩
hạo
劫
jié
kiếp
— cướp; tai họa
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
劫持
jié chí
— bắt cóc/cướp
抢劫
qiǎng jié
— cướp