Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“青” là tính từ chỉ màu xanh của cây cỏ, núi non: “山很青” là núi xanh. Nghĩa thứ hai là trẻ tuổi, có trong “青年” (thanh niên), “青春” (thanh xuân), “青少年” (thanh thiếu niên). “青蛙” là con ếch. Khẩu ngữ hiện đại nói màu xanh lá thường dùng “绿”; “青” chủ yếu gặp trong từ ghép cố định.
「青」 là bộ thủ số 174 trong 214 bộ Khang Hy, 8 nét, nghĩa gốc: xanh lam, xanh lá.
Chữ mang bộ này: 青 qīng (xanh) · 清 qīng (trong sạch) · 请 qǐng (mời)
山很青。
Shān hěn qīng.
Núi rất xanh.
The mountain is very green.