Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 绕

绕

rào
Âm Hán-Việt: nhiễu
HSK 3.0 cấp 5
vòng quanh, cuốn
to wind

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 绕 viết sang phồn thể là 繞.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: đi vòng; quấn quanh — 绕路 (đi đường vòng); 绕 + 着 + vật + 走 là đi vòng quanh. Nghĩa bóng: nói vòng vo. Từ ghép: 围绕 (xoay quanh, bao quanh) một chủ đề, 环绕 (bao quanh), 缠绕 (quấn quanh). Đừng nhầm với 扰 (quấy rầy) có bộ tay.

Ví dụ câu

我们绕路走。

Wǒmen rào lù zǒu.

Chúng tôi đi đường vòng.

We took a detour.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「绕」