Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 围绕

围绕

wéi rào
Âm Hán-Việt: vi nhiễu
HSK 3.0 cấp 5
bao bọc, bao vây xung quanh
to revolve around

Ví dụ câu

孩子围绕着大树跑。

Háizi wéirào zhe dà shù pǎo.

Bọn trẻ chạy xung quanh cái cây to.

The children ran around the big tree.

Cách dùng từ này

“围绕” (vây quanh, xoay quanh) là động từ, nghĩa đen là bao quanh hay chuyển động quanh một vật: 孩子 围绕 着 大树 跑, 地球 围绕 太阳 转. Nghĩa bóng hay gặp hơn là “xoay quanh” một chủ đề: 围绕 这个 问题 讨论.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

围绕 viết sang phồn thể là 圍繞 wéi rào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →