这个问题超出了我的知识范围。
Zhège wèntí chāochūle wǒ de zhīshi fànwéi.
Vấn đề này vượt quá phạm vi kiến thức của tôi.
This question is beyond the scope of my knowledge.
"范围" (phạm vi) là danh từ, thường đứng sau các động từ như "超出" (vượt quá) hoặc "限定" (giới hạn) để chỉ giới hạn của một khái niệm. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực, ví dụ "知识范围" (phạm vi kiến thức). Người Việt dễ nhầm "范围" với "周围" (xung quanh) – hai từ có nghĩa hoàn toàn khác.
范围 viết sang phồn thể là 範圍 fàn wéi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.