Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周围

周围

zhōu wéi
Âm Hán-Việt: chu vi
HSK 3.0 cấp 4
xung quanh, toàn quanh
environs

Ví dụ câu

我家周围有很多树。

Wǒ jiā zhōuwéi yǒu hěn duō shù.

Xung quanh nhà tôi có rất nhiều cây.

There are many trees around my house.

Cách dùng từ này

"周围" (xung quanh) là danh từ phương vị, đứng sau danh từ hoặc đứng một mình: "我 家 周围", "周围 的 人", "在 学校 周围". Gần nghĩa "附近" (gần đây): "周围" là vòng quanh sát một chỗ, "附近" là khu vực gần một chỗ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

周围 viết sang phồn thể là 周圍 zhōu wéi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →