Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 四周

四周

sì zhōu
Âm Hán-Việt: tứ chu
HSK 3.0 cấp 5
xung quanh, bốn phía
all around, on all sides, surroundings

Ví dụ câu

房子四周有树。

Fángzi sìzhōu yǒu shù.

Xung quanh nhà có cây.

There are trees around the house.

Cách dùng từ này

“四周” (xung quanh, bốn phía) là danh từ chỉ vị trí, thường đứng sau danh từ khác hoặc làm chủ ngữ: 房子 四周 有 树, 四周 都 很 安静. Khác “四处” (khắp nơi) là phó từ đứng trước động từ: 四处 看看.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →