房子四周有树。
Fángzi sìzhōu yǒu shù.
Xung quanh nhà có cây.
There are trees around the house.
“四周” (xung quanh, bốn phía) là danh từ chỉ vị trí, thường đứng sau danh từ khác hoặc làm chủ ngữ: 房子 四周 有 树, 四周 都 很 安静. Khác “四处” (khắp nơi) là phó từ đứng trước động từ: 四处 看看.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.