服务员服务非常周到。
Fúwùyuán fúwù fēicháng zhōudào.
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
The waiter's service is very attentive.
"周到" (chu đáo) là tính từ, khen sự chăm sóc, sắp xếp đầy đủ không sót: "服务 非常 周到", "考虑 得 很 周到" (suy nghĩ rất chu đáo). Hay đi với "服务", "考虑", "照顾". Khác "仔细" (kỹ lưỡng khi làm): "周到" nhấn vào việc nghĩ cho người khác đầy đủ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.