Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 想不到

想不到

xiǎng bu dào
Âm Hán-Việt: tưởng bất đáo
HSK 3.0 cấp 6
không ngờ, bất ngờ
unable to anticipate

Ví dụ câu

想不到他会来。

Xiǎngbùdào tā huì lái.

Không ngờ anh ấy sẽ đến.

I didn't expect him to come.

Cách dùng từ này

“想不到” (không ngờ) là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng, dùng như động từ, tân ngữ thường là cả một mệnh đề: “想不到 他 会 来” (không ngờ anh ấy lại đến). Gần “没想到”: “没想到” kể việc đã xảy ra mà mình không đoán trước; “想不到” nhấn mạnh nằm ngoài khả năng đoán, còn làm định ngữ: “想不到 的 结果”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →