Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周边

周边

zhōu biān
Âm Hán-Việt: chu biên
HSK 3.0 cấp 6
xung quanh/ngoại vi
periphery

Ví dụ câu

学校周边有很多商店。

Xuéxiào zhōubiān yǒu hěnduō shāngdiàn.

Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng.

There are many shops around the school.

Cách dùng từ này

"周边" là danh từ, chỉ khu vực xung quanh, thường đứng sau danh từ chỉ địa điểm như "学校" (trường học) hoặc "城市" (thành phố). Thường đi kèm với các từ chỉ sự hiện diện như "有" (có) hoặc "发展" (phát triển). Người Việt thường nhầm "周边" với "周围" (cũng nghĩa xung quanh), nhưng "周边" thường dùng cho phạm vi rộng hơn, như khu vực lân cận của một địa điểm lớn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

周边 viết sang phồn thể là 周邊 zhōu biān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →