Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 四处

四处

sì chù
Âm Hán-Việt: tứ xứ
HSK 3.0 cấp 5
bốn phương, khắp nơi
all around, everywhere

Ví dụ câu

他四处看了看。

Tā sìchù kàn le kàn.

Anh ấy nhìn khắp nơi.

He looked around.

Cách dùng từ này

“四处” (khắp nơi) là phó từ, đứng trước động từ để chỉ việc làm ở nhiều chỗ: 四处 看了看, 四处 寻找. Nghĩa gần “到处” và thay được trong nhiều câu; “到处” khẩu ngữ hơn. Khác “四周” là danh từ chỉ vùng xung quanh một vật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

四处 viết sang phồn thể là 四處 sì chù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →