Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 四

四

sì
Âm Hán-Việt: tứ
HSK 3.0 cấp 1
bốn
four

Cách dùng chữ này

Số từ: bốn (4). Đếm vật phải có lượng từ: 四 个 人, 四 本 书. Gặp trong 四季 (bốn mùa), 四周 (xung quanh), 四川. Người Việt hay đọc lẫn sì (四) với shí (十, mười) — chú ý phụ âm s và sh.

Ví dụ câu

一年有四个季节。

Yī nián yǒu sì ge jìjié.

Một năm có bốn mùa.

There are four seasons in a year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「四」