他的四肢很健壮。
Tā de sìzhī hěn jiànzhuàng.
Tứ chi của anh ấy rất khỏe mạnh.
His limbs are very strong.
“四肢” (tứ chi, chân tay) là danh từ, chỉ hai tay hai chân: “他 的 四肢 很 健壮”, “四肢 无力” (chân tay rã rời). Hay gặp trong y khoa và miêu tả cơ thể. Thành ngữ quen thuộc: “四肢 发达” (chân tay phát triển), thường đi với ý chê đầu óc đơn giản.