他拖欠房租三个月了。
Tā tuōqiàn fángzū sān gè yuè le.
Anh ấy thiếu tiền thuê nhà ba tháng rồi.
He has been behind on rent for three months.
Động từ, nợ dây dưa, chậm trả quá hạn (tiền lương, tiền thuê, khoản nợ). Hay gặp: 拖欠房租, 拖欠 + 工资. Khác 欠 (nợ nói chung) — 拖欠 nhấn vào việc kéo dài không trả. Đừng nhầm với 拖延 (trì hoãn công việc).