Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拖欠

拖欠

tuō qiàn
Âm Hán-Việt: đà khiếm
HSK 3.0 cấp 9
nợ nần/thiếu nợ
in arrears

Ví dụ câu

他拖欠房租三个月了。

Tā tuōqiàn fángzū sān gè yuè le.

Anh ấy thiếu tiền thuê nhà ba tháng rồi.

He has been behind on rent for three months.

Cách dùng từ này

Động từ, nợ dây dưa, chậm trả quá hạn (tiền lương, tiền thuê, khoản nợ). Hay gặp: 拖欠房租, 拖欠 + 工资. Khác 欠 (nợ nói chung) — 拖欠 nhấn vào việc kéo dài không trả. Đừng nhầm với 拖延 (trì hoãn công việc).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →