Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拖

拖

tuō
Âm Hán-Việt: đà
HSK 3.0 cấp 6
kéo lê, trì hoãn
pull, drag, haul

Cách dùng chữ này

“拖” là động từ: kéo lê trên mặt đất (kéo vali, lau nhà bằng cây lau); và kéo dài, trì hoãn: “拖时间” là câu giờ, dây dưa. Từ ghép: “拖延” (trì hoãn), “拖鞋” (dép lê). Phân biệt với “拉” (kéo nói chung): “拖” nhấn mạnh vật bị kéo lê sát đất.

Ví dụ câu

别拖时间了。

Bié tuō shíjiān le.

Đừng kéo dài thời gian nữa.

Don't delay time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拖」