初次见面,请多关照。
Chūcì jiànmiàn, qǐng duō guānzhào.
Lần đầu gặp mặt, xin hãy giúp đỡ nhiều.
Nice to meet you for the first time.
“初次” (lần đầu) là từ chỉ số lần, đứng trước động từ hoặc danh từ, sắc thái trang trọng hơn “第一次”: “初次见面” (lần đầu gặp mặt). Cụm “初次见面, 请多关照” là câu chào khi mới quen. Khác “第一次”, “初次” không đi với lượng từ và ít dùng trong câu đếm thứ tự.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.