Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 偏

偏

piān
Âm Hán-Việt: thiên
HSK 3.0 cấp 7
lệch, cứ (nhất quyết)
stubbornly, on the contrary

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: lệch, nghiêng về một phía, không chính giữa; cũng là thiên vị. Phó từ: cứ, nhất định làm ngược ý người khác: 他偏要去 là anh ấy nhất quyết muốn đi. Dạng lặp 偏偏 (cứ nhất định) mạnh hơn, còn diễn tả sự trái ý không may: đúng lúc cần thì lại hỏng. Từ ghép: 偏见 (định kiến), 偏差 (sai lệch); 偏僻 (hẻo lánh) và 偏远 (xa xôi hẻo lánh) tả vùng xa trung tâm.

Ví dụ câu

他偏要去。

Tā piān yào qù.

Anh ấy nhất quyết muốn đi.

He insists on going.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「偏」