Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ: lệch, nghiêng về một phía, không chính giữa; cũng là thiên vị. Phó từ: cứ, nhất định làm ngược ý người khác: 他偏要去 là anh ấy nhất quyết muốn đi. Dạng lặp 偏偏 (cứ nhất định) mạnh hơn, còn diễn tả sự trái ý không may: đúng lúc cần thì lại hỏng. Từ ghép: 偏见 (định kiến), 偏差 (sai lệch); 偏僻 (hẻo lánh) và 偏远 (xa xôi hẻo lánh) tả vùng xa trung tâm.
他偏要去。
Tā piān yào qù.
Anh ấy nhất quyết muốn đi.
He insists on going.