Danh từ: cờ (trò chơi) — 下棋 (chơi cờ); động từ quen đi với cờ là 下. Các loại cờ: 象棋 (cờ tướng), 围棋 (cờ vây). 棋子 (quân cờ) là từng quân cờ. Đừng nhầm với 旗 cùng âm qí: 旗 là lá cờ treo, 棋 là cờ để chơi.
他喜欢下棋。
Tā xǐhuān xià qí.
Anh ấy thích chơi cờ.
He likes playing chess.