Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 掐

掐

qiā
Âm Hán-Việt: kháp
HSK 3.0 cấp 7
bấm, ngắt (bằng móng tay); bóp chặt
to pinch, to nip; to pick (flowers); to clutch

Cách dùng chữ này

Động từ: dùng móng tay, đầu ngón tay bấm, ngắt — ngắt một bông hoa, ngắt ngọn rau. Cũng là bấm chặt, bóp (bóp cổ). Nghĩa mở rộng: cắt ngang, ngắt (ngắt điện) và bấm giờ, tính thời gian thật sát. So với 捏 (véo) thì 掐 dùng móng tay, mạnh và gọn hơn.

Ví dụ câu

她掐了一朵花。

Tā qiā le yì duǒ huā.

Cô ấy ngắt một bông hoa.

She picked a flower.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →