Danh từ: nắm đấm; cũng là lượng từ cho cú đấm — 打了一拳 là đấm một cú. Từ ghép: 拳头 (nắm đấm) dùng trong khẩu ngữ; 太极拳 (thái cực quyền) là môn võ dưỡng sinh, đi với động từ 打. Chữ có 手 ở dưới; đừng viết nhầm với 卷 (cuộn) có phần trên giống hệt.
他打了一拳。
Tā dǎ le yì quán.
Anh ấy đấm một quả.
He threw a punch.