Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
融 nghĩa 'tan ra; hòa vào nhau; lưu thông'. Nghĩa tan: 融化 (tan chảy), như băng tuyết tan. Nghĩa hòa: 融合 (hòa quyện), 融入 (hòa nhập), 融洽 (hòa thuận). 金融 (tài chính) dùng nghĩa 'lưu thông tiền vốn'. So với 溶 (hòa tan trong nước), 融 thiên về tan do nóng và về sự hòa hợp.
春天来了,冰雪开始融化。
Chūntiān lái le, bīngxuě kāishǐ rónghuà.
Mùa xuân đến, băng tuyết bắt đầu tan.
Spring has come, and the ice and snow begin to melt.