Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 润

润

rùn
Âm Hán-Việt: nhuận
HSK 3.0 cấp 7
ẩm/trơn bóng
moist

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 润 viết sang phồn thể là 潤.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Tính từ, động từ: ẩm, mượt; làm cho ẩm, cho trơn — kem dưỡng giữ ẩm cho da. Từ ghép: 湿润 (ẩm ướt) nói khí hậu, không khí; 滋润 (ẩm ướt) là làm da, đất thêm ẩm; 红润 (hồng hào) nói da mặt khỏe. Nghĩa khác là phần lời: 利润 (lợi nhuận) — từ hay gặp nhất trong kinh doanh.

Ví dụ câu

这种护肤品很润。

Zhè zhǒng hùfūpǐn hěn rùn.

Loại mỹ phẩm này rất ẩm.

This skincare product is very moisturizing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「润」