Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 捎

捎

shāo
Âm Hán-Việt: sao
HSK 3.0 cấp 7
mang theo/nhắn gửi
to bring sth to sb

Cách dùng chữ này

Động từ, khẩu ngữ: nhân tiện mang hộ, gửi kèm — 帮我捎 (giúp tôi mang hộ) một lá thư; nhắn hộ một lời cũng dùng 捎. Ý chính là tiện đường thì mang giúp, không phải chuyến đi riêng; khác 送 (đưa, tặng) là cố ý đem đi đưa. Người nhận đặt sau 给.

Ví dụ câu

请帮我捎一封信。

Qǐng bāng wǒ shāo yì fēng xìn.

Làm ơn giúp tôi mang theo một lá thư.

Please help me take a letter.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →