Động từ, khẩu ngữ: nhân tiện mang hộ, gửi kèm — 帮我捎 (giúp tôi mang hộ) một lá thư; nhắn hộ một lời cũng dùng 捎. Ý chính là tiện đường thì mang giúp, không phải chuyến đi riêng; khác 送 (đưa, tặng) là cố ý đem đi đưa. Người nhận đặt sau 给.
请帮我捎一封信。
Qǐng bāng wǒ shāo yì fēng xìn.
Làm ơn giúp tôi mang theo một lá thư.
Please help me take a letter.