Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哨

哨

shào
Âm Hán-Việt: tiêu
HSK 3.0 cấp 7
cái còi; trạm gác
whistle; sentry post

Cách dùng chữ này

Danh từ: cái còi; tiếng huýt. Trọng tài, thầy giáo thể dục thổi còi 哨 để ra hiệu. 口哨 (tiếng huýt sáo) là huýt bằng miệng. Nghĩa thứ hai là trạm gác, chốt canh và người đứng gác. Trong khẩu ngữ, cái còi thường gọi bằng 哨 thêm hậu tố 子.

Ví dụ câu

他吹了一声哨。

Tā chuī le yì shēng shào.

Anh ấy thổi một tiếng còi.

He blew a whistle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「哨」