Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 涮

涮

shuàn
Âm Hán-Việt: xuyến
HSK 3.0 cấp 7
tráng/nhúng vào nước sôi
to rinse

Cách dùng chữ này

Động từ: nhúng nhanh vào nồi nước sôi rồi gắp ra ăn — kiểu ăn lẩu: 涮羊肉 là lẩu nhúng thịt cừu, món nổi tiếng ở Bắc Kinh. Nghĩa khác là tráng, súc qua nước (tráng cốc, súc miệng). Khẩu ngữ còn có nghĩa là lừa, chơi khăm ai.

Ví dụ câu

吃火锅时,我喜欢涮羊肉。

Chī huǒguō shí, wǒ xǐhuan shuàn yángròu.

Khi ăn lẩu, tôi thích nhúng thịt cừu.

When eating hotpot, I like to dip mutton.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →