Động từ: nhúng nhanh vào nồi nước sôi rồi gắp ra ăn — kiểu ăn lẩu: 涮羊肉 là lẩu nhúng thịt cừu, món nổi tiếng ở Bắc Kinh. Nghĩa khác là tráng, súc qua nước (tráng cốc, súc miệng). Khẩu ngữ còn có nghĩa là lừa, chơi khăm ai.
吃火锅时,我喜欢涮羊肉。
Chī huǒguō shí, wǒ xǐhuan shuàn yángròu.
Khi ăn lẩu, tôi thích nhúng thịt cừu.
When eating hotpot, I like to dip mutton.