Động từ: xé bằng tay (giấy, vải, bao bì) — 不要撕纸 (đừng xé giấy). Hay đi với bổ ngữ kết quả: xé rách, xé mở, xé nát. Khác 剪 (cắt bằng kéo): 撕 là dùng tay kéo cho rách ra.
不要撕纸。
Búyào sī zhǐ.
Đừng xé giấy.
Don't tear the paper.