Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 撕

撕

sī
Âm Hán-Việt: tê
HSK 3.0 cấp 7
xé, xé rách
to tear

Cách dùng chữ này

Động từ: xé bằng tay (giấy, vải, bao bì) — 不要撕纸 (đừng xé giấy). Hay đi với bổ ngữ kết quả: xé rách, xé mở, xé nát. Khác 剪 (cắt bằng kéo): 撕 là dùng tay kéo cho rách ra.

Ví dụ câu

不要撕纸。

Búyào sī zhǐ.

Đừng xé giấy.

Don't tear the paper.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →