Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 素

素

sù
Âm Hán-Việt: tố
HSK 3.0 cấp 7
chay; bình thường; vốn có
vegetarian; plain; element

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

素 có ba nhóm nghĩa. 'Trơn, mộc, giản dị': 朴素 (giản dị). 'Chay, không thịt': 素食 (ăn chay), 吃素 (ăn chay). 'Vốn, xưa nay' (văn viết): 素不相识 (vốn không quen biết). Ở cuối từ ghép, 素 chỉ thành phần cơ bản: 因素 (nhân tố), 元素 (nguyên tố), 要素 (yếu tố), 维生素 (vitamin). Còn 素质 là tố chất, phẩm chất của người.

Ví dụ câu

她只吃素菜。

Tā zhǐ chī sùcài.

Cô ấy chỉ ăn rau chay.

She only eats vegetarian dishes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「素」