Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抗生素

抗生素

kàng shēng sù
Âm Hán-Việt: kháng sinh tố
HSK 3.0 cấp 7
kháng sinh
antibiotic

Ví dụ câu

医生给我开了抗生素。

Yīshēng gěi wǒ kāi le kàngshēngsù.

Bác sĩ đã kê kháng sinh cho tôi.

The doctor prescribed antibiotics for me.

Cách dùng từ này

"抗生素" (thuốc kháng sinh) là danh từ, hay đi với "开" (bác sĩ kê), "吃", "用": "开了 抗生素". Dùng kháng sinh bừa bãi gọi là "滥用 抗生素". Âm Hán Việt "kháng sinh tố" gần với chữ nên dễ nhớ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →