Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激素

激素

jī sù
Âm Hán-Việt: khích tố
HSK 3.0 cấp 7
hóc-môn/nội tiết tố
hormone

Ví dụ câu

激素对人体的生理功能调节起重要作用。

Jīsù duì réntǐ de shēnglǐ gōngnéng tiáojié qǐ zhòngyào zuòyòng.

Hormone đóng vai trò quan trọng trong điều tiết chức năng sinh lý của cơ thể.

Hormones play an important role in regulating the body's physiological functions.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →