Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 素描

素描

sù miáo
Âm Hán-Việt: tố miêu
HSK 3.0 cấp 9
phác thảo/vẽ chì
sketch

Ví dụ câu

她喜欢画素描。

Tā xǐhuan huà sùmiáo.

Cô ấy thích vẽ phác thảo.

She likes to draw sketches.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →