耍 là động từ: chơi đùa; giở, bày trò. Nghĩa vui chơi: 玩耍 (nô đùa). Nghĩa thường gặp hơn là 'giở (thủ đoạn, tính khí)', mang sắc thái chê: 耍赖 (ăn vạ, chơi xấu); 耍 + 脾气 là giở tính khí, 耍 thêm danh từ chỉ mánh khóe là giở trò bịp. Vì sắc thái này, đừng dùng 耍 thay cho 玩 khi chỉ muốn nói 'đi chơi'.
孩子们在公园里玩耍。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.
The children are playing in the park.