他吹了一声口哨。
Tā chuīle yì shēng kǒushào.
Anh ấy huýt một tiếng sáo.
He whistled once.
“口哨” là danh từ, chỉ tiếng huýt sáo hoặc cái còi nhỏ thổi bằng miệng. Động từ đi kèm là “吹”: “吹 口哨” (huýt sáo); lượng từ “声”: “吹 了 一 声 口哨”. Cái còi trọng tài dùng thường gọi là shàozi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.