Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口令

口令

kǒu lìng
Âm Hán-Việt: khẩu lệnh
HSK 3.0 cấp 9
khẩu lệnh
oral command

Ví dụ câu

请说出你的口令。

Qǐng shuō chū nǐ de kǒulìng.

Hãy nói khẩu lệnh của bạn.

Please say your password.

Cách dùng từ này

“口令” là danh từ, có hai nghĩa. Một là khẩu lệnh hô bằng miệng khi tập đội ngũ, thể dục: hǎn kǒulìng (hô khẩu lệnh). Hai là mật khẩu hỏi đáp để nhận ra người mình: “请 说出 你 的 口令”. Mật khẩu máy tính, tài khoản ngày nay thường gọi là “密码”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →