Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 口罩

口罩

kǒu zhào
Âm Hán-Việt: khẩu trạo
HSK 3.0 cấp 9
khẩu trang
mask (surgical etc)

Ví dụ câu

出门要戴口罩。

Chūmén yào dài kǒuzhào.

Ra ngoài phải đeo khẩu trang.

You should wear a mask when going out.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →