Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 设 viết sang phồn thể là 設.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Lời nói (讠) và cầm gậy (殳) như người đưa ra chỉ đạo, nhớ "thiết lập".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
设 nghĩa 'lập ra, bày đặt; giả sử', hầu như nằm trong từ ghép. Đứng đầu: 设计 (thiết kế), 设备 (thiết bị), 设施 (cơ sở vật chất), 设立 (thành lập), 设置 (cài đặt), 设想 (hình dung). Đứng cuối: 建设 (xây dựng), 开设 (mở), 假设 (giả thiết). Thành ngữ 想方设法 (nghĩ mọi cách).
我们设了一个新计划。
Wǒmen shè le yí gè xīn jìhuà.
Chúng tôi thiết lập một kế hoạch mới.
We set up a new plan.