Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 假设

假设

jiǎ shè
Âm Hán-Việt: giả thiết
HSK 3.0 cấp 6
giả thiết
to suppose

Ví dụ câu

假设明天不下雨,我们就去公园。

Jiǎshè míngtiān bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.

Giả thiết ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.

Assuming it doesn't rain tomorrow, we will go to the park.

Cách dùng từ này

"假设" (giả sử, giả thiết) vừa là động từ vừa là danh từ. Đứng đầu câu nêu điều kiện giả định, giống "如果": "假设 明天 不 下雨, 我们 就 去". Làm danh từ: "提出 假设" (đưa ra giả thiết), "这 只是 一 个 假设". Khẩu ngữ hằng ngày dùng "如果" hoặc "假如" nhiều hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

假设 viết sang phồn thể là 假設 jiǎ shè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →