Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 投

投

tóu
Âm Hán-Việt: đầu
HSK 3.0 cấp 5
ném, đầu tư, đề xuất
heave, agree with, throw, drop, mail, join, toss, go to, cater to, lodge, send, put into, fit in wit

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Tay (扌) cầm gậy (殳) vung mạnh ra — động tác ném. Từ 'ném' mở rộng thành bỏ vào: bỏ phiếu, bỏ vốn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: ném, thả vào — như ném bóng vào rổ: 投进 (ném vào). Nghĩa mở rộng là bỏ (phiếu, vốn, công sức) vào: 投票 (bỏ phiếu), 投资 (đầu tư), 投入 (đầu tư vào, dồn sức vào). 投诉 (khiếu nại) là gửi phản ánh đến nơi có trách nhiệm.

Ví dụ câu

他把球投进篮里。

Tā bǎ qiú tóu jìn lán lǐ.

Anh ấy ném bóng vào rổ.

He threw the ball into the basket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「投」