他投身于教育事业。
Tā tóushēn yú jiàoyù shìyè.
Anh ấy dốc thân vào sự nghiệp giáo dục.
He devotes himself to education.
"投身" là động từ: dấn thân, dốc lòng vào (một sự nghiệp, lĩnh vực). Mẫu "投身于……" hoặc "tóushēn dào … zhōng": "tóushēn yú jiàoyù shìyè" (dấn thân vào sự nghiệp giáo dục). Khác "投入" (bỏ vào, đầu tư tiền, sức; cũng là chăm chú), "投身" là cả con người lao vào.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.