Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 藏身

藏身

cáng shēn
Âm Hán-Việt: tàng thân
HSK 3.0 cấp 8
ẩn náu/trốn
to hide

Ví dụ câu

小偷藏身在树林里。

Xiǎotōu cángshēn zài shùlín lǐ.

Tên trộm ẩn náu trong rừng.

The thief hid in the woods.

Cách dùng từ này

“藏身” (ẩn náu, trú thân) là động từ, chỉ việc giấu mình ở một chỗ. Mẫu hay gặp: “藏身 在 / 于 + nơi chốn”, như “藏身 在 树林里”. Cụm “cángshēn zhī chù” là chỗ ẩn náu. Gần nghĩa “躲藏”; “藏身” thiên về chỗ để trốn, sắc thái văn viết. Chữ “藏” ở đây đọc cáng; đọc zàng là nghĩa khác (kho tàng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →