Đọc cáng, động từ: giấu, cất. Cấu trúc 把 + vật + 藏在 + chỗ — giấu tiền dưới gầm giường. Từ ghép: 躲藏 (ẩn nấp), 隐藏 (ẩn giấu), 收藏 (sưu tập) là cất giữ đồ quý; 捉迷藏 (chơi trốn tìm). Đọc zàng khi là kho chứa: 宝藏 (kho báu).
他把钱藏在床下。
Tā bǎ qián cáng zài chuáng xià.
Anh ấy giấu tiền dưới giường.
He hid the money under the bed.