他的藏品很珍贵。
Tā de cángpǐn hěn zhēnguì.
Bộ sưu tập của anh ấy rất quý.
His collection is very precious.
“藏品” (đồ sưu tầm, hiện vật cất giữ) là danh từ, chỉ đồ vật được bảo tàng hoặc cá nhân sưu tầm, cất giữ. Hay đi với “珍贵”, “展出”: “他 的 藏品 很 珍贵”, “博物馆 的 藏品”. Động từ tương ứng là “收藏” (sưu tập, cất giữ). Chữ “藏” ở đây đọc cáng, khác “宝藏” (kho báu) đọc zàng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.