小偷藏匿在树林里。
Xiǎotōu cángnì zài shùlín lǐ.
Tên trộm ẩn náu trong rừng.
The thief hid in the woods.
“藏匿” (ẩn náu, cất giấu) là động từ trang trọng, hay gặp trong tin tức, văn bản pháp luật. Có hai cách dùng: người trốn ở đâu: “小偷 藏匿 在 树林 里”, hoặc giấu người, vật không cho ai thấy. Khẩu ngữ nói “藏” hoặc “躲”. Gần nghĩa “隐藏” (ẩn giấu) và “躲藏” (ẩn nấp).