Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 藏匿

藏匿

cáng nì
Âm Hán-Việt: tàng nặc
HSK 3.0 cấp 9
ẩn náu/che giấu
to cover up

Ví dụ câu

小偷藏匿在树林里。

Xiǎotōu cángnì zài shùlín lǐ.

Tên trộm ẩn náu trong rừng.

The thief hid in the woods.

Cách dùng từ này

“藏匿” (ẩn náu, cất giấu) là động từ trang trọng, hay gặp trong tin tức, văn bản pháp luật. Có hai cách dùng: người trốn ở đâu: “小偷 藏匿 在 树林 里”, hoặc giấu người, vật không cho ai thấy. Khẩu ngữ nói “藏” hoặc “躲”. Gần nghĩa “隐藏” (ẩn giấu) và “躲藏” (ẩn nấp).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →