Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 埋藏

埋藏

mái cáng
Âm Hán-Việt: mai tàng
HSK 3.0 cấp 9
chôn giấu/vùi lấp
to bury

Ví dụ câu

他把秘密埋藏在心里。

Tā bǎ mìmì máicáng zài xīnlǐ.

Anh ấy chôn giấu bí mật trong lòng.

He buried the secret in his heart.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →